Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snow-clad

/'snouklæd/

tính từ

  • (thơ ca) có tuyết phủ
Định nghĩa tiếng Anh

s. covered with snow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...