snow-clad
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snow-clad
/'snouklæd/
tính từ
- (thơ ca) có tuyết phủ
Định nghĩa tiếng Anh
s. covered with snow
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. covered with snow
Đang tải...