Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snow-drift

/'snoudrift/

danh từ

  • mảng tuyết gió cuốn đi
Biến thể từ snow-drifts số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...