snow-fall
/'snoufɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snow-fall
/'snoufɔ:l/
danh từ
- mưa tuyết; cảnh tuyết rơi hằng năm (ở một địa phương)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...