Từ điển Anh–Việt

112.578 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snow-flood

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snow-flood

//

* danh từ
  • trận lụt do tuyết tan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...