snow-goose
/'snougu:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snow-goose
/'snougu:s/
danh từ
- ngỗng trắng Bắc cực
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...