snow-leopard
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snow-leopard
//
* danh từ- con báo tuyết (loại mèo hoang to ở vùng núi Trung A, lông màu nâu nhạt hoặc xám và những vệt đen)
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...