snow-plow
/'snou'plau/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snow-plow
/'snou'plau/
-plow)/'snou'plau/
danh từ
- cái ủi tuyết (gắn ở đầu xe lửa)
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...