snow-shoes
/'snouʃu:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snow-shoes
/'snouʃu:z/
danh từ số nhiều
- liếp đi tuyết (đeo vào đế giày)
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...