snow-shovel
/'snou,ʃʌvl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snow-shovel
/'snou,ʃʌvl/
danh từ
- xẻng xúc tuyết
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...