Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snow-shovel

/'snou,ʃʌvl/

danh từ

  • xẻng xúc tuyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...