snow-white
/'snou'wait/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snow-white
/'snou'wait/
tính từ
- trắng như tuyết
Định nghĩa tiếng Anh
s. of the white color of snow
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. of the white color of snow
Đang tải...