snowbell
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snowbell
//
* danh từ- cây bồ đề
Định nghĩa tiếng Anh
n. small tree native to Japan
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. small tree native to Japan
Đang tải...