Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snowbell

/'snәjbel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snowbell

//

* danh từ
  • cây bồ đề
Định nghĩa tiếng Anh

n. small tree native to Japan

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...