Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snowbell

//

* danh từ
  • cây bồ đề
Định nghĩa tiếng Anh

n. small tree native to Japan

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...