Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snowboarding /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/

danh từ

  • trượt ván tuyết

ví dụ

They went snowboarding in the mountains. — Họ đi trượt ván tuyết trên núi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...