Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snowdrop

/'snoudrɔp/ phổ biến #39092
Biến thể từ snowdrops số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snowdrop

/'snoudrɔp/

danh từ

  • (thực vật học) hoa giọt tuyết; cây giọt tuyết (họ thuỷ tiên)
  • cây bạch đầu ông
Định nghĩa tiếng Anh

n common anemone of eastern North America with solitary pink-tinged white flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...