snowflake /ˈsnoʊˌfleɪk/
danh từ
- Bông tuyết
ví dụ
A snowflake falls gently from the sky. — Một bông tuyết rơi nhẹ nhàng từ bầu trời.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
A snowflake falls gently from the sky. — Một bông tuyết rơi nhẹ nhàng từ bầu trời.
Đang tải...