snowless
/'snoulis/ phổ biến #40270
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snowless
/'snoulis/
danh từ
- không có tuyết
Định nghĩa tiếng Anh
a. Destitute of snow.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Destitute of snow.
Đang tải...