Từ điển Anh–Việt

112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snubbed

/snʌbd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snubbed

//

* tính từ
  • xem snub
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Snub

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...