Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snubbingly

/'snʌbiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snubbingly

/'snʌbiɳli/

phó từ

  • với giọng chỉnh; làm nhục, làm mất mặt, làm cụt vòi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...