Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snubbingly

/'snʌbiɳli/

phó từ

  • với giọng chỉnh; làm nhục, làm mất mặt, làm cụt vòi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...