Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snuff-coloured

/'snʌf,kʌləd/

tính từ

  • có màu nâu vàng đậm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...