snuff-taker
/'snʌf,teikə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snuff-taker
/'snʌf,teikə/
danh từ
- người hít thuốc
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...