Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snuff-taking

/'snʌf,teikiɳ/

danh từ

  • sự hít thuốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...