Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snuff-taking

/'snʌf,teikiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snuff-taking

/'snʌf,teikiɳ/

danh từ

  • sự hít thuốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...