snuffer-tray
/'snʌfdiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snuffer-tray
/'snʌfdiʃ/
-tray)/'snʌfətrei/
danh từ
- khay đựng kéo cắt hoa đèn
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...