Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17724

snugly

//

* phó từ
  • một cách ấm cúng và thoải mái
  • gọn gàng và khít khao
Định nghĩa tiếng Anh

r. fitting closely\nr. safely protected\nr. warmly and comfortably sheltered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...