Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

so-called

/'sou'kɔ:ld/

tính từ

  • cái gọi là
    • the so-called people's capitalism: cái gọi là chủ nghĩa tư bản nhân dân
Định nghĩa tiếng Anh

s doubtful or suspect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...