Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

so-so

/'sousou/

tính từ & phó từ

  • vừa vừa, tàm tạm, đại khái; phải chăng
Định nghĩa tiếng Anh

s being neither good nor bad\nr in an acceptable (but not outstanding) manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...