Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soakage

/'soukidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soakage

/'soukidʤ/

danh từ

  • sự ngâm vào, sự thấm vào, sự nhúng vào
  • nước thấm vào
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of becoming softened and saturated as a consequence of being immersed in water (or other liquid)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...