Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soaker

/'soukə/ phổ biến #33884
Biến thể từ soakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soaker

/'soukə/

danh từ

  • người say be bét, người chè chén lu bù
  • cơn mưa to, cơn mưa như trút nước
  • (số nhiều) quần nỉ ngắn (cho trẻ con còn phải bế)
Định nghĩa tiếng Anh

n a heavy rain n a person who drinks alcohol to excess habitually

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...