soap-boiler
/'soup,bɔilə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soap-boiler
/'soup,bɔilə/
danh từ
- người nấu xà phòng
- nồi nấu xà phòng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...