Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soap-bubble

/'soup,bʌbl/

danh từ

  • bọt xà phòng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...