Từ điển Anh–Việt

112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soap-flakes

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soap-flakes

//

* danh từ, pl
  • xà phòng vẩy (những vẩy xà phòng bán trong túi và dùng để giặt quần áo )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...