Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soap-flakes

//

* danh từ, pl
  • xà phòng vẩy (những vẩy xà phòng bán trong túi và dùng để giặt quần áo )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...