sob story
/'sɔb'stɔri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sob story
/'sɔb'stɔri/
danh từ
- truyện thương cảm
- lý do đưa ra để làm mủi lòng
Từ điển Anh–Việt
112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...