Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sob story

/'sɔb'stɔri/

danh từ

  • truyện thương cảm
  • lý do đưa ra để làm mủi lòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...