Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sob-stuff

/'sɔbstʌf/

danh từ

  • bài nhạc uỷ mị; bài văn tình cảm sướt mướt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...