sob-stuff
/'sɔbstʌf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sob-stuff
/'sɔbstʌf/
danh từ
- bài nhạc uỷ mị; bài văn tình cảm sướt mướt
Từ điển Anh–Việt
112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...