Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sober-minded

/'soubə'maindid/

tính từ

  • điềm đạm, trầm tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a disposition or temper habitually sober.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...