soberness
/sou'braiəti/
danh từ
- sự điều độ, sự tiết độ
- sự điềm tĩnh, sự điềm đạm
- tính đúng mức
- tính chất nhã (màu sắc)
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being sober.
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The quality or state of being sober.
Đang tải...