Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soboles

//

* danh từ
  • (thực vật) thân bò (rễ hút) ngầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A shoot running along under ground, forming new plants at\n short distances.\nn. A sucker, as of tree or shrub.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...