Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soboles

/'sɔbə,li:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soboles

//

* danh từ
  • (thực vật) thân bò (rễ hút) ngầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A shoot running along under ground, forming new plants at short distances. n. A sucker, as of tree or shrub.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...