Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

socager

//

* danh từ
  • người lĩnh canh nộp tô
Định nghĩa tiếng Anh

n. A tennant by socage; a socman.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...