Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soccer

/'sɔkə/ Collins ★★★ phổ biến #3353

Nghĩa thường dùng

Bóng đá (US) danh từ

“Soccer team.”Đội bóng đá.

Đồng nghĩa footballsportgame
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soccer

/'sɔkə/

danh từ

  • (thông tục) môn bóng đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a football game in which two teams of 11 players try to kick or head a ball into the opponents' goal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...