soccer
/'sɔkə/ Collins ★★★ phổ biến #3353
Nghĩa thường dùng
Bóng đá (US)
danh từ
“Soccer team.”Đội bóng đá.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soccer
/'sɔkə/
danh từ
- (thông tục) môn bóng đá
Định nghĩa tiếng Anh
n. a football game in which two teams of 11 players try to kick or head a ball into the opponents' goal