Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

social climber

/'souʃəl,klaimə/

danh từ

  • kẻ thích làm quen với những người giàu sang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...