social construct
Nghĩa thường dùng
“Race is often described as a social construct.”Chủng tộc thường được mô tả là kiến tạo xã hội.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Race is often described as a social construct.”Chủng tộc thường được mô tả là kiến tạo xã hội.
Đang tải...