social democrate
/'souʃəl'deməkræt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
social democrate
/'souʃəl'deməkræt/
danh từ
- nhà dân chủ xã hội
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...