social inclusion
Nghĩa thường dùng
Quá trình cải thiện khả năng tham gia của các nhóm bị thiệt thòi.
cụm từ
“Social inclusion is essential for building an equitable society.”Sự hòa nhập xã hội là rất quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng.