Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

social security

//

* danh từ
  • phúc lợi xã hội (tiền của nhà nước trả cho người thất nghiệp, người đau ốm )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...