Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

social studies

//

* danh từ
  • khoa học xã hội (nhóm những vấn đề có liên quan đến những con người trong xã hội bao gồm học, học, và địa lý)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...