Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

socialistic

/,souʃə'listik/ phổ biến #32973
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

socialistic

/,souʃə'listik/

tính từ

  • xã hội chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

a. advocating or following the socialist principles

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...