society column
/sə'saiəti'kɔləm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
society column
/sə'saiəti'kɔləm/
danh từ
- mục báo của tầng lớp thượng lưu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...