Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

socio-cultural /ˌsoʊ.si.oʊˈkʌl.tʃər.əl/

IELTS

tính từ

  • Liên quan đến các yếu tố xã hội và văn hóa.

ví dụ

Socio-cultural dynamics influence urban lifestyles. — Động lực văn hóa-xã hội ảnh hưởng đến lối sống đô thị.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...