sociobiologically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sociobiologically
//
* tính từ- xem sociobiological
Định nghĩa tiếng Anh
r with respect to sociobiology
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r with respect to sociobiology
Đang tải...