Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sociobiologically

//

* tính từ
  • xem sociobiological
Định nghĩa tiếng Anh

r with respect to sociobiology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...