Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

socioeconomically

phổ biến #34612
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

socioeconomically

//

* phó từ
  • xem socioeconomic
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to socioeconomic factors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...