Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sociogram

//

* danh từ
  • sự biểu hiện các quan hệ xã hội thành sơ đồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...