Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sociolinguist

//

* danh từ
  • nhà ngôn ngữ học xã hội
Định nghĩa tiếng Anh

n. a linguist who studies the social and cultural factors that influence linguistic communication

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...