Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sociologically

/ˌsəʊsɪə'lɒdʒɪklɪ/ phổ biến #32084
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sociologically

//

* phó từ
  • (thuộc) xã hội học; có liên quan đến xã hội học
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regard to sociology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...